psychomotor epilepsy
Định nghĩa
Danh từ: Chứng động kinh tâm thần vận động (psychomotor epilepsy) là một dạng động kinh đặc trưng về mặt lâm sàng bởi sự suy giảm ý thức và chứng mất trí nhớ đối với cơn động kinh; thường bao gồm các cử động có chủ đích của cánh tay và chân, và đôi khi có ảo giác.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng động kinh tâm thần vận động sau khi trải qua các cơn lú lẫn và cử động lặp đi lặp lại.)
- (Trong một cơn động kinh tâm thần vận động, người bệnh có thể trông như tỉnh táo nhưng không có ký ức về sự kiện đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "psychomotor epilepsy" thường được dùng trong y văn để chỉ một loại động kinh thùy thái dương, nơi các hoạt động vận động phức tạp xảy ra mà không có sự kiểm soát ý thức.
- Psychomotor epilepsy is also known as complex partial seizures. (Chứng động kinh tâm thần vận động còn được gọi là cơn co giật cục bộ phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychomotor (tính từ): liên quan đến các hoạt động vận động bị ảnh hưởng bởi các quá trình tâm thần.
- Psychomotor retardation is a symptom of depression. (Chậm phát triển tâm thần vận động là một triệu chứng của trầm cảm.)
- Epilepsy (danh từ): chứng động kinh, một rối loạn thần kinh gây co giật.
- Epilepsy affects millions of people worldwide. (Chứng động kinh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Complex partial seizure: cơn co giật cục bộ phức tạp (thuật ngữ thay thế phổ biến).
- Temporal lobe epilepsy: động kinh thùy thái dương (một dạng liên quan chặt chẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.